chào mời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ân cần mời mọc, mời gọi một cách nhiệt tình: Hành động nói năng, cử chỉ một cách niềm nở, thân thiện để khuyến khích người khác chấp nhận một lời đề nghị, thường là mua hàng, sử dụng dịch vụ hoặc tham gia vào điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên bán hàng đang chào mời khách thử sản phẩm mới.
- Các nhà hàng ở phố cổ thường chào mời du khách bằng những món ăn đặc sản.
- Anh ấy nhiệt tình chào mời chúng tôi tham dự buổi hội thảo.
Các cách sử dụng nâng cao
"chào mời" trong bối cảnh kinh doanh: thường dùng để chỉ hành động tích cực của người bán nhằm thu hút khách hàng.
- Công ty đang chào mời các nhà đầu tư tiềm năng tham gia vào dự án.
"chào mời" với sắc thái tiêu cực: trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ việc mời chào quá tích cực, thậm chí khiếm nhã hoặc có mục đích không lành mạnh (ví dụ: mại dâm).
- Cảnh sát đã xử phạt những đối tượng chào mời khách làng chơi trước cổng bar.
Biến thể và từ gần giống
Mời chào (động từ): có nghĩa tương tự "chào mời", thường dùng trong văn nói.
- Cô ấy ra tận cổng mời chào khách vào quán.
Mời mọc (động từ): thể hiện sự mời gọi một cách thân tình, ân cần.
- Bà chủ quán mời mọc rất nhiệt tình khiến khách không nỡ từ chối.
Từ đồng nghĩa
- Vận động: thuyết phục, động viên người khác làm gì đó (thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh).
- Rủ rê: mời gọi, lôi kéo người khác cùng làm một việc gì đó (thường dùng giữa bạn bè).
Từ trái nghĩa
- Từ chối: không chấp nhận lời mời.
- Xua đuổi: đuổi đi, tỏ thái độ không muốn tiếp đón.
Các cụm từ liên quan
Chào mời khách hàng: hành động tiếp thị, thu hút khách hàng của doanh nghiệp.
- Chiến dịch chào mời khách hàng mới đã mang lại hiệu quả bất ngờ.
Lời chào mời: lời nói dùng để mời gọi.
- Lời chào mời của anh ấy nghe rất chân thành và hấp dẫn.
- đgt. ân cần mời mọc: Nhà hàng chào mời khách lạ.